← Từ điển

check

A1 verb

check /t͡ʃɛk/ nghĩa là kẻ ô vuông, kẻ ca-rô

Các nghĩa

  1. kẻ ô vuông, kẻ ca-rô

    To mark with a check pattern.

    transitive

    The check, please.

    I just wanted to check my email.

    Check your answer with his.

Dạng khác