← Từ điển
chawl
C2
noun
chawl
nghĩa là
hàm, má
Các nghĩa
hàm, má
Jaw or cheek.
uk · dialectal
má, mặt
Jowl; cheek; face.
uk · dialectal
Dạng khác
chawls
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi