← Từ điển

chavvy

C2 adj

chavvy /ˈt͡ʃævi/ nghĩa là thuộc về chav, kiểu chav

Các nghĩa

  1. thuộc về chav, kiểu chav

    Of or pertaining to a chav or something that a chav might do or use.

    Look at that chavvy top she's wearing! It's dreadful!

Dạng khác