chav
chav /t͡ʃæv/ nghĩa là dân chơi bụi, đầu gấu (thanh niên thuộc tầng lớp lao động, thường bị coi là thô lỗ, kém học, ăn mặc lòe loẹt)
Các nghĩa
-
dân chơi bụi, đầu gấu (thanh niên thuộc tầng lớp lao động, thường bị coi là thô lỗ, kém học, ăn mặc lòe loẹt)
A working-class youth, especially one associated with aggression, poor education, and a perceived "common" taste in clothing and lifestyle.
Lyrical staff / Never could they ever take me for a chav / Scholar in the English, scholar in the Math / Dizzee ain't no riff raff
His book concerns ‘chavs’, a supposed underclass of ill-educated, fast-breeding, violent and amoral poor people currently plaguing Britain.
Dạng khác
- chavs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ