← Từ điển

chauvinist

C1 noun

chauvinist nghĩa là kẻ sô-vanh

Các nghĩa

  1. kẻ sô-vanh

    A chauvinistic person.

    derogatory

    Tom is a chauvinist.

    Tom is a male chauvinist.

    Sami sounds like a male chauvinist.

Dạng khác