← Từ điển
chauffeured
C2
adj
chauffeured
nghĩa là
có tài xế riêng
Các nghĩa
có tài xế riêng
Equipped with a chauffer
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi