chatterbox
chatterbox /ˈtʃæ.tə(ɹ)ˌbɒks/ nghĩa là người hay nói, người ba hoa
Các nghĩa
-
người hay nói, người ba hoa
One who chats or talks to excess.
She's a chatterbox.
She is a chatterbox.
Tom is a chatterbox.
-
trò chơi gấp giấy bói toán
Synonym of cootie catcher (“children's fortune-telling device”).
-
chương trình trò chuyện tự động
Synonym of chatterbot.
-
lan Epipactis gigantea
The orchid Epipactis gigantea.
Dạng khác
- chatterboxes plural