Chatfield
Chatfield nghĩa là họ có nguồn gốc từ nơi cư trú, từ tiếng Anh cổ
Các nghĩa
-
họ có nguồn gốc từ nơi cư trú, từ tiếng Anh cổ
A habitational surname from Old English.
-
thành phố ở hạt Fillmore, Minnesota, Hoa Kỳ
A city in Fillmore County, Minnesota, United States.
-
làng ở hạt Crawford, Ohio, Hoa Kỳ
A village in Crawford County, Ohio, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Navarro, Texas, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Navarro County, Texas, United States.
Dạng khác
- Chatfields plural