chasten
chasten /ˈt͡ʃeɪ.sən/ nghĩa là làm cho trong trắng, làm cho thuần khiết
Các nghĩa
-
làm cho trong trắng, làm cho thuần khiết
To make chaste.
Every man ought to chasten his own body in some measure.
-
làm khiêm nhường, kiềm chế
To render humble or restrained.
Dạng khác
- chastens present, singular, third-person
- chastening participle, present
- chastened participle, past