chasing
chasing /ˈt͡ʃeɪsɪŋ/ nghĩa là hình chạm khắc, trang trí chạm nổi
Các nghĩa
-
hình chạm khắc, trang trí chạm nổi
Engraved or embossed decoration.
gold with chasings of silver
Dạng khác
- chasings plural
chasing /ˈt͡ʃeɪsɪŋ/ nghĩa là hình chạm khắc, trang trí chạm nổi
hình chạm khắc, trang trí chạm nổi
Engraved or embossed decoration.
gold with chasings of silver