← Từ điển

chasing

A2 noun

chasing /ˈt͡ʃeɪsɪŋ/ nghĩa là hình chạm khắc, trang trí chạm nổi

Các nghĩa

  1. hình chạm khắc, trang trí chạm nổi

    Engraved or embossed decoration.

    countable · uncountable

    gold with chasings of silver

Dạng khác