← Từ điển

chartreuse

C2 adj

chartreuse /ʃɑɹˈtɹuːz/ nghĩa là màu vàng lục sáng

Các nghĩa

  1. màu vàng lục sáng

    Of a bright yellowish-green colour.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ