← Từ điển
chargrilled
C2
adj
chargrilled
nghĩa là
nướng than
Các nghĩa
nướng than
grilled on burning charcoal
Dạng khác
more chargrilled
comparative
most chargrilled
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi