← Từ điển

chare

C2 verb

chare /t͡ʃɛɹ/ nghĩa là làm việc theo ngày, làm việc vặt

Các nghĩa

  1. làm việc theo ngày, làm việc vặt

    To work by the day, without being a regularly hired servant; to do small jobs; to char.

    intransitive

Dạng khác