← Từ điển
chapandaz
C2
noun
chapandaz
nghĩa là
người chơi buzkashi
Các nghĩa
người chơi buzkashi
A player of buzkashi.
Dạng khác
chapandazes
plural
chapandaz
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi