chap
Các nghĩa
-
anh chàng, gã
A man, a fellow.
Who’s that chap over there?
-
khách hàng
A customer, a buyer.
-
đứa trẻ
A child.
Dạng khác
- chaps plural
anh chàng, gã
A man, a fellow.
Who’s that chap over there?
khách hàng
A customer, a buyer.
đứa trẻ
A child.