chaotically
chaotically nghĩa là một cách hỗn loạn
Các nghĩa
-
một cách hỗn loạn
In a chaotic manner.
The Czech choir of chemists echoes chaotically.
Dạng khác
- more chaotically comparative
- most chaotically superlative
chaotically nghĩa là một cách hỗn loạn
một cách hỗn loạn
In a chaotic manner.
The Czech choir of chemists echoes chaotically.