← Từ điển

chanticleer

C2 verb
us /t͡ʃæntəˌklɪɹ/

chanticleer /ˈtʃɑːntɪˌklɪə/ nghĩa là gáy (gà trống)

Các nghĩa

  1. gáy (gà trống)

    To make the crowing sound of a cock.

  2. gáy vang đắc ý

    To crow in exultation.

Dạng khác