← Từ điển

channels

B1 noun

Các nghĩa

  1. kênh chỉ huy và quy trình

    Formal lines of command and procedure.

    plural · plural-only

    I'd love to be able to help you, but you'll have put that request through channels.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ