changed
Các nghĩa
-
đã thay đổi
Having undergone a change.
I'm a changed man since joining the local church.
Dạng khác
- more changed comparative
- most changed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ