← Từ điển

chang

B1 noun

chang nghĩa là đàn hạc truyền thống Trung Á và Tây Nam Á

Các nghĩa

  1. đàn hạc truyền thống Trung Á và Tây Nam Á

    A traditional harp of central and southwest Asia

    Dr. Chang-Díaz is married and has four children.

Dạng khác