← Từ điển

chancing

C2 noun

chancing nghĩa là điều tình cờ xảy ra

Các nghĩa

  1. điều tình cờ xảy ra

    Something that happens by chance.

    I did not know what better or worse / Chancings might bless or curse […]

  2. sự tán tỉnh có đụng chạm gợi tình

    sexual advance with suggestive body contact

    philippines

Dạng khác