← Từ điển
chancellorship
C2
noun
chancellorship
nghĩa là
chức vụ thủ tướng
Các nghĩa
chức vụ thủ tướng
The status of being a chancellor.
Dạng khác
chancellorships
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi