← Từ điển

chan

A2 noun

chan /t͡ʃæn/ nghĩa là trang chia sẻ ảnh

Các nghĩa

  1. trang chia sẻ ảnh

    An imageboard.

    internet · informal

    more niche chans

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có