← Từ điển

champ

B1 noun

champ /t͡ʃæmp/ nghĩa là món khoai tây nghiền trộn hành lá

Các nghĩa

  1. món khoai tây nghiền trộn hành lá

    A dish comprising mashed potato and chopped scallions.

    ireland · uncountable · usually

    Tom is still the champ.

    Tom isn't still the champ.

    Tom is the champ right now.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối