champ
champ /t͡ʃæmp/ nghĩa là món khoai tây nghiền trộn hành lá
Các nghĩa
-
món khoai tây nghiền trộn hành lá
A dish comprising mashed potato and chopped scallions.
Tom is still the champ.
Tom isn't still the champ.
Tom is the champ right now.
Dạng khác
- champs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối