← Từ điển

chambon

C2 noun

chambon nghĩa là dây chambon (dây nối yếm hoặc đai ngực với vòng hai bên dây cương, giữ đầu ngựa không ngẩng quá mức)

Các nghĩa

  1. dây chambon (dây nối yếm hoặc đai ngực với vòng hai bên dây cương, giữ đầu ngựa không ngẩng quá mức)

    A strap that connects the girth or surcingle to rings on either side of the bridle or halter, preventing the horse from raising its head beyond a fixed point.

Dạng khác