chambering
chambering nghĩa là cách bố trí buồng đạn
Các nghĩa
-
cách bố trí buồng đạn
The arrangement of the chambers in a gun or other firearm.
-
sự chia thành phòng, sự tổ chức thành phòng
The fact of being organized or divided into chambers.
Dạng khác
- chamberings plural