← Từ điển
chai
B2
noun
/ʃɛ/
Các nghĩa
bùa chai (biểu tượng sự sống của Do Thái giáo)
A place above ground for storing wine casks.
Dạng khác
chais
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi