Chace
Chace nghĩa là họ (tên họ) xuất phát từ nghề nghiệp
Các nghĩa
-
họ (tên họ) xuất phát từ nghề nghiệp
A surname originating as an occupation.
-
tên riêng nam giới chuyển từ họ
A male given name transferred from the surname.
Chace nghĩa là họ (tên họ) xuất phát từ nghề nghiệp
họ (tên họ) xuất phát từ nghề nghiệp
A surname originating as an occupation.
tên riêng nam giới chuyển từ họ
A male given name transferred from the surname.