Chabot
Chabot /ʃəˈboʊ/ nghĩa là họ Chabot (họ người Pháp)
Các nghĩa
-
họ Chabot (họ người Pháp)
A surname from French.
-
hồ Chabot (ở California, Mỹ)
A lake in Alameda County, California, United States, named after Anthony Chabot.
Dạng khác
- Chabots plural