← Từ điển

Chabot

C2 name

Chabot /ʃəˈboʊ/ nghĩa là họ Chabot (họ người Pháp)

Các nghĩa

  1. họ Chabot (họ người Pháp)

    A surname from French.

  2. hồ Chabot (ở California, Mỹ)

    A lake in Alameda County, California, United States, named after Anthony Chabot.

Dạng khác