← Từ điển
Ceylon
C2
noun
/sɪˈlɒn/
us
/seɪˈlɑn/
Ceylon
/sɪˈlɒn/
nghĩa là
trà Ceylon
Các nghĩa
trà Ceylon
Tea produced in Sri Lanka.
countable · uncountable
Dạng khác
Ceylons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi