cervical
cervical /ˈsɝ.vɪk.l̩/ nghĩa là (thuộc) cổ, cảnh
Các nghĩa
-
(thuộc) cổ · cảnh
Of or pertaining to the neck.
cervical pain
-
thuộc cổ tử cung
Of or pertaining to the cervix.
cervical cancer
cervical /ˈsɝ.vɪk.l̩/ nghĩa là (thuộc) cổ, cảnh
(thuộc) cổ · cảnh
Of or pertaining to the neck.
cervical pain
thuộc cổ tử cung
Of or pertaining to the cervix.
cervical cancer