cerrado
cerrado nghĩa là xavan nhiệt đới (ở trung tâm Brazil và một phần Paraguay)
Các nghĩa
-
xavan nhiệt đới (ở trung tâm Brazil và một phần Paraguay)
A type of tropical savanna biome found in much of central Brazil and parts of Paraguay.
-
vùng xavan nhiệt đới
A region with this biome.
Dạng khác
- cerrados plural