← Từ điển

ceramics

C1 noun

ceramics nghĩa là nghệ thuật gốm sứ

Các nghĩa

  1. nghệ thuật gốm sứ

    The art or science of making ceramic objects.

    plural · singular

    Sami took ceramics.

    This store sells ceramics.

    Sami took ceramics that year.

  2. đồ gốm sứ

    Ceramic objects as a group.

    plural · singular