← Từ điển
cellist
B2
noun
/ˈt͡ʃɛlɪst/
Các nghĩa
người chơi đàn cello
Someone who plays the cello.
Dạng khác
cellists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi