← Từ điển

cease

B2 verb

Các nghĩa

  1. dừng lại, ngừng

    To stop.

    formal · intransitive

    And with that, his twitching ceased.

  2. ngừng làm (việc gì)

    To stop doing (something).

    formal · transitive

    And with that, he ceased twitching.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối