← Từ điển
CCD
C2
noun
CCD
nghĩa là
cảm biến ảnh CCD
Các nghĩa
cảm biến ảnh CCD
A CCD-based image sensor.
countable · uncountable
Dạng khác
CCDs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi