← Từ điển
Cavaliere
C2
name
Cavaliere
nghĩa là
họ Cavaliere
Các nghĩa
họ Cavaliere
A surname.
Dạng khác
Cavalieres
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi