← Từ điển

Cava

C1 noun

Cava nghĩa là rượu vang sủi tăm Tây Ban Nha

Các nghĩa

  1. rượu vang sủi tăm Tây Ban Nha

    A Spanish white sparkling wine made using the méthode champenoise.

    uncountable

    When the deal went through Natalie bought a bottle of Cava to celebrate.