cautioning
cautioning nghĩa là sự cảnh báo, lời cảnh cáo
Các nghĩa
-
sự cảnh báo, lời cảnh cáo
The act of giving a warning.
Dạng khác
- cautionings plural
cautioning nghĩa là sự cảnh báo, lời cảnh cáo
sự cảnh báo, lời cảnh cáo
The act of giving a warning.