← Từ điển

catnap

C2 verb

catnap /ˈkætˌnæp/ nghĩa là ngủ trưa ngắn, chợp mắt

Các nghĩa

  1. ngủ trưa ngắn, chợp mắt

    To take a catnap (short sleep or nap).

    intransitive

    A few hours' catnap will do you well.

Dạng khác