← Từ điển

Cath

C1 name

Cath /kæθ/ nghĩa là Cath (tên gọi thân mật của Catherine)

Các nghĩa

  1. Cath (tên gọi thân mật của Catherine)

    A diminutive of the female given name Catherine.

    Catherine, or Cath for short.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối