← Từ điển

caterwaul

C2 noun

caterwaul /ˈkæt.ɚ.wɔl/ nghĩa là tiếng rít gào, tiếng gào thét

Các nghĩa

  1. tiếng rít gào, tiếng gào thét

    A yowling.

  2. cuộc cãi vã ồn ào

    A noisy quarrel.

Dạng khác