← Từ điển

catered

C1 adj

catered /ˈkeɪtəd/ nghĩa là được phục vụ tiệc

Các nghĩa

  1. được phục vụ tiệc

    Having catering provided

    Mennad's company brought in catered meals on holidays.

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ