← Từ điển
catalyzed
C2
adj
catalyzed
nghĩa là
được xúc tác
Các nghĩa
được xúc tác
Having undergone catalysis.
Dạng khác
more catalyzed
comparative
most catalyzed
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi