cataloged
cataloged nghĩa là được phân loại, được sắp xếp
Các nghĩa
-
được phân loại, được sắp xếp
Sorted, classified.
Tom cataloged his stamp collection.
The librarian cataloged the new books.
cataloged nghĩa là được phân loại, được sắp xếp
được phân loại, được sắp xếp
Sorted, classified.
Tom cataloged his stamp collection.
The librarian cataloged the new books.