← Từ điển
Cat
A1
noun
/kæt/
Các nghĩa
máy xúc, máy ủi (nhãn hiệu Caterpillar)
A Catalina flying boat.
informal
Dạng khác
Cats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi