castoff
castoff nghĩa là đồ bỏ đi, đồ thải
Các nghĩa
-
đồ bỏ đi, đồ thải
Something that has been rejected or discarded; a reject.
Dạng khác
- castoffs plural
castoff nghĩa là đồ bỏ đi, đồ thải
đồ bỏ đi, đồ thải
Something that has been rejected or discarded; a reject.