Castling
Castling nghĩa là họ Castling
Các nghĩa
-
họ Castling
A surname.
I don't like castling.
In castling, the king as well as a rook is moved.
Castling nghĩa là họ Castling
họ Castling
A surname.
I don't like castling.
In castling, the king as well as a rook is moved.