cassation
cassation /kæˈseɪʃən/ nghĩa là khúc nhạc thính phòng thế kỷ 18
Các nghĩa
-
khúc nhạc thính phòng thế kỷ 18
The abrogation of a law by a higher authority; annulment.
Dạng khác
- cassations plural
cassation /kæˈseɪʃən/ nghĩa là khúc nhạc thính phòng thế kỷ 18
khúc nhạc thính phòng thế kỷ 18
The abrogation of a law by a higher authority; annulment.