← Từ điển
cashola
C2
noun
/kæˈʃoʊlə/
cashola
/kæˈʃoʊlə/
nghĩa là
tiền mặt, tiền
Các nghĩa
tiền mặt, tiền
cash; money.
slang · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi